Thông số kỹ thuật
| Kích thước bên ngoài | |
| Chiều rộng | 800 mm |
| Chiều sâu | 750 mm |
| Chiều cao | 850/870 mm |
| Bề mặt nấu | |
| Khu vực nấu | 620 x 500 mm |
| Vùng gia nhiệt | 4 |
| Thông số điện | |
| Tổng công suất | 14.8 kW |
| Điện áp | 400V, 3NPE AC/50-60Hz |
| Cầu chì khuyến nghị | 6 A (chậm) |
| Khối lượng | |
| Khối lượng tịnh | 104 kg |
| Khối lượng tổng | 126 kg |
| Thông số đóng gói | |
| Chiều rộng | 830 mm |
| Chiều sâu | 780 mm |
| Chiều cao | 990 mm |
| Thể tích | 0.64 m³ |
Xuất xứ Indonesia
Bếp điện mặt phẳng này được trang bị 4 bộ phận gia nhiệt bằng gang đúc công suất 4 x 3.7 kW, mang lại hiệu suất làm nóng mạnh mẽ và ổn định. Sản phẩm lý tưởng cho việc nướng tiếp xúc và nấu các món tinh bột trong môi trường bếp công nghiệp.
Với 4 vùng gia nhiệt độc lập, người dùng có thể điều khiển nhiệt độ riêng biệt cho từng khu vực, tối ưu hóa quá trình nấu nướng. Mặt phẳng nấu được làm từ thép Molybdenum (16M05) dày 18 mm, được thiết kế để chịu nhiệt độ rất cao, lên đến 420 độ C, đảm bảo khả năng truyền nhiệt tốt và độ bền vượt trội.
Vỏ ngoài của bếp được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ AISI 304 cao cấp, đảm bảo vệ sinh, chống gỉ sét và dễ dàng làm sạch. Mặt trên của bếp có độ dày 1.5 mm với bề mặt hoàn thiện orbital, giúp chống trầy xước hiệu quả trong quá trình sử dụng. Các tấm panel phía trước và bên hông dày 0.8 mm, với bề mặt hoàn thiện satin tạo vẻ ngoài sang trọng và chuyên nghiệp.
Chân đế có thể điều chỉnh độ cao +/- 25 mm, giúp bếp phù hợp với nhiều không gian và chiều cao làm việc khác nhau. Hệ thống kết nối module cho phép tích hợp dễ dàng với các sản phẩm cùng dòng khác, tạo nên một hệ thống bếp hoàn chỉnh và linh hoạt. Panel phía trước được dập sâu, giúp giảm thiểu sự xâm nhập của chất lỏng vào bên trong, bảo vệ các bộ phận bên trong.
Các núm điều khiển được bảo vệ bằng gioăng, ngăn nước thấm vào, kéo dài tuổi thọ của các bộ phận điều chỉnh nhiệt. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống nước IPX5, đảm bảo an toàn tuyệt đối và dễ dàng vệ sinh sau khi sử dụng.
Xem thêm